So sánh điểm chuẩn ĐH KHXH & NV Hà Nội các năm

Điểm chuẩn các năm của ĐH KHXH & NV Hà Nội đã được chúng tôi cập nhật theo kiểu so sánh. Việc cập nhật này giúp các bạn thí sinh nhận biết được, so sánh được điểm các năm từ đó tính toán điểm số của mình sao cho dễ đỗ nhất. Điểm chuẩn sẽ dao động do đề thi mỗi năm có độ khó dễ khác nhau. Dễ thì điểm chuẩn tăng cao, khó thì điểm chuẩn sẽ thấp.

STT

Tên ngành

Tổ hợp môn

2017

2018

2019

2020

1

Báo chí

A00

26.5

17.75

 

 

2

Báo chí

C00

26.5

25

 

 

3

Báo chí

D01

26.5

19.75

 

 

4

Báo chí

D02

26.5

19.5

 

 

5

Báo chí

D03

26.5

17.5

 

 

6

Báo chí

D04

26.5

18

 

 

7

Báo chí

D05

26.5

18.5

 

 

8

Báo chí

D06

26.5

17

 

 

9

Báo chí

D78

26.5

19

 

 

10

Báo chí

D79

26.5

18

 

 

11

Báo chí

D80

26.5

18

 

 

12

Báo chí

D81

26.5

18

 

 

13

Báo chí

D82

26.5

18

 

 

14

Báo chí

D83

26.5

18

 

 

15

Chính trị hoc

A 00

23.75

16.5

 

 

16

Chính trị hoc

COO

23.75

22

 

 

17

Chính trị hoc

DOI

23.75

16.25

 

 

18

Chính trị hoc

D02

23.75

18

 

 

19

Chính trị hoc

D03

23.75

18

 

 

20

Chính trị hoc

D04

23.75

18

 

 

21

Chính trị hoc

D05

23.75

18

 

 

22

Chính trị hoc

D06

23.75

18

 

 

23

Chính trị hoc

D78

23.75

18

 

 

24

Chính trị hoc

D79

23.75

18

 

 

25

Chính trị hoc

D80

23.75

18

 

 

26

Chính trị hoc

D81

23.75

18

 

 

27

Chính trị hoc

D82

23.75

18

 

 

28

Chính trị hoc

D83

23.75

18

 

 

29

Công tác xã hội

A 00

25.5

16

 

 

30

Công tác xã hội

COO

25.5

23.25

 

 

31

Công tác xã hội

DOI

25.5

19

 

 

32

Công tác xã hội

D02

25.5

18

 

 

33

Công tác xã hội

D03

25.5

18

 

 

34

Công tác xã hội

D04

25.5

18

 

 

35

Công tác xã hội

D05

25.5

18

 

 

36

Công tác xã hội

D06

25.5

18

 

 

37

Công tác xã hội

D78

25.5

17

 

 

38

Công tác xã hội

D79

25.5

18

 

 

39

Công tác xã hội

D80

25.5

18

 

 

40

Công tác xã hội

D81

25.5

18

 

 

41

Công tác xã hội

D82

25.5

18

 

 

42

Công tác xã hội

D83

25.5

18

 

 

43

Đông Nam Á học

A00

16

 

 

44

Đông Nam Á học

coo

25

 

 

45

Đông Nam Á học

D01

19.25

 

 

46

Đông Nam Á học

D02

18

 

 

47

Đông Nam Á học

D03

18

 

 

48

Đông Nam Á học

D04

18

 

 

49

Đông Nam Á học

D05

18

 

 

50

Đông Nam Á học

D06

18

 

 

51

Đông Nam Á học

D78

19.75

 

 

52

Đông Nam Á học

D79

18

 

 

53

Đông Nam Á học

D80

18

 

 

54

Đông Nam Á học

D81

18

 

 

55

Đông Nam Á học

D82

17.75

 

 

56

Đông Nam Á học

D83

18

 

 

57

Đông phương học

C00

28.5

27.25

 

 

58

Đông phương học

D01

28.5

22.25

 

 

59

Đông phương học

D02

28.5

18

 

 

60

Đông phương học

D03

28.5

18

 

 

61

Đông phương học

D04

28.5

18

 

 

62

Đông phương hoc

D05

28.5

18

 

 

63

Đông phương học

D06

28.5

17

 

 

64

Đông phương học

D78

28.5

22.25

 

 

65

Đông phương học

D79

28.5

18

 

 

66

Đông phương học

D80

28.5

18

 

 

67

Đông phương học

D81

28.5

18

 

 

68

Đông phương học

D82

28.5

18

 

 

69

Đông phương học

D83

28.5

18

 

 

70

Hán Nôm

C00

23.75

22

 

 

71

Hán Nôm

D01

23.75

18

 

 

72

Hán Nôm

D02

23.75

18

 

 

73

Hán Nôm

D03

23.75

18

 

 

74

Hán Nôm

D04

23.75

18

 

 

75

Hán Nôm

D05

23.75

18

 

 

76

Hán Nôm

D06

23.75

18

 

 

77

Hán Nôm

D78

23.75

17

 

 

78

Hán Nôm

D79

23.75

18

 

 

79

Hán Nôm

D80

23.75

18

 

 

80

Hán Nôm

D81

23.75

18

 

 

81

Hán Nôm

D82

23.75

18

 

 

82

Hán Nôm

D83

23.75

18

 

 

83

Khoa học quản lý

A 00

25

16

 

 

84

Khoa học quản lý

COO

25

23.5

 

 

85

Khoa học quản lý

DOI

25

19.25

 

 

86

Khoa học quản lý

D02

25

18

 

 

87

Khoa học quản lý

D03

25

18

 

 

88

Khoa học quản lý

D04

25

18

 

 

89

Khoa học quản lý

D05

25

18

 

 

90

Khoa học quản lý

D06

25

17

 

 

91

Khoa học quản lý

D78

25

17

 

 

92

Khoa học quản lý

D79

25

18

 

 

93

Khoa học quản lý

D80

25

18

 

 

94

Khoa học quản lý

D81

25

18

 

 

95

Khoa học quản lý

D82

25

18

 

 

96

Khoa học quản lý

D83

25

18

 

 

97

Lich sử

C00

23.75

21

 

 

98

Lich sử

D01

23.75

16.5

 

 

99

Lich sử

D02

23.75

18

 

 

100

Lich sử

D03

23.75

18

 

 

101

Lich sử

D04

23.75

18

 

 

102

Lich sử

D05

23.75

18

 

 

103

Lich sử

D06

23.75

18

 

 

104

Lich sử

D78

23.75

18

 

 

105

Lich sử

D79

23.75

18

 

 

106

Lich sử

D80

23.75

18

 

 

107

Lich sử

D81

23.75

18

 

 

108

Lich sử

D82

23.75

18

 

 

109

Lich sử

D83

23.75

18

 

 

110

Lưu trữ học

A00

22.75

17

 

 

111

Lưu trữ học

coo

22.75

21

 

 

112

Lưu trữ học

D01

22.75

16.5

 

 

113

Lưu trữ học

D02

22.75

18

 

 

114

Lưu trữ học

D03

22.75

18

 

 

115

Lưu trữ học

D04

22.75

18

 

 

116

Lưu trữ học

D05

22.75

18

 

 

117

Lưu trữ học

D06

22.75

18

 

 

118

Lưu trữ học

D78

22.75

17

 

 

119

Lưu trữ học

D79

22.75

18

 

 

120

Lưu trữ học

D80

22.75

18

 

 

121

Lưu trữ học

D81

22.75

18

 

 

122

Lưu trữ học

D82

22.75

18

 

 

123

Lưu trữ học

D83

22.75

18

 

 

124

Ngôn ngữ học

C00

24.5

22

 

 

125

Ngôn ngữ học

D01

24.5

20.25

 

 

126

Ngôn ngữ học

D02

24.5

18

 

 

127

Ngôn ngữ học

D03

24.5

18

 

 

128

Ngôn ngữ học

D04

24.5

18

 

 

129

Ngôn ngữ học

D05

24.5

17.5

 

 

130

Ngôn ngữ học

D06

24.5

19.25

 

 

131

Ngôn ngữ học

D78

24.5

18.5

 

 

132

Ngôn ngữ học

D79

24.5

18

 

 

133

Ngôn ngữ học

D80

24.5

18

 

 

134

Ngôn ngữ học

D81

24.5

18

 

 

135

Ngôn ngữ học

D82

24.5

18

 

 

136

Ngôn ngữ học

D83

24.5

18

 

 

137

Nhân học

A00

20.75

16

 

 

138

Nhân học

C00

20.75

20.75

 

 

139

Nhân học

D01

20.75

19

 

 

140

Nhân học

D02

20.75

18

 

 

141

Nhân học

D03

20.75

18

 

 

142

Nhân học

D04

20.75

18

 

 

143

Nhân học

D05

20.75

18

 

 

144

Nhân học

D06

20.75

18

 

 

145

Nhân học

D78

20.75

16.5

 

 

146

Nhân học

D79

20.75

18

 

 

147

Nhân học

D80

20.75

18

 

 

148

Nhân học

D81

20.75

18

 

 

149

Nhân học

D82

20.75

18

 

 

150

Nhân học

D83

20.75

18

 

 

151

Quan hệ công chúng

C00

26.5

25.5

 

 

152

Quan hệ công chúng

D01

26.5

21.25

 

 

153

Quan hệ công chúng

D02

26.5

18

 

 

154

Quan hệ công chúng

D03

26.5

17.75

 

 

155

Quan hệ công chúng

D04

26.5

18

 

 

156

Ọuan hẻ công chúng

D05

26.5

18

 

 

157

Quan hệ công chúng

D06

26.5

18

 

 

158

Quan hệ công chúng

D78

26.5

21

 

 

159

Quan hệ công chúng

D79

26.5

18

 

 

160

Quan hệ công chúng

D80

26.5

18

 

 

161

Quan hệ công chúng

D81

26.5

18

 

 

162

Quan hệ công chúng

D82

26.5

18

 

 

163

Quan hệ công chúng

D83

26.5

18

 

 

164

Quản lý thông tin

A00

16.5

 

 

165

Quản lý thông tin

coo

21

 

 

166

Quản lý thông tin

D01

17

 

 

167

Quản lý thông tin

D02

18

 

 

168

Quản lý thông tin

D03

18

 

 

169

Quản lý thông tin

D04

18

 

 

170

Quản lý thông tin

D05

18

 

 

171

Quản lý thông tin

D06

18

 

 

172

Quản lý thông tin

D78

16.5

 

 

173

Quản lý thông tin

D79

18

 

 

174

Quản lý thông tin

D80

18

 

 

175

Quản lý thông tin

D81

18

 

 

176

Quản lý thông tin

D82

18

 

 

177

Quản lý thông tin

D83

18

 

 

178

Quản trị dịch vụ du lịch và

C00

27.75

26.5

 

 

179

Quản trị dịch vụ du lịch và

D01

27.75

21.75

 

 

180

Quản trị dịch vụ du lịch và

D02

27.75

18

 

 

181

Quản trị dịch vụ du lịch và

D03

27.75

17.75

 

 

182

Quản trị dịch vụ du lịch và

D04

27.75

17

 

 

183

Quản trị dịch vụ du lịch và

D05

27.75

18

 

 

184

Quản trị dịch vụ du lịch và

D06

27.75

18

 

 

185

Quản trị dịch vụ du lịch và

D78

27.75

22

 

 

186

Quản trị dịch vụ du lịch và

D79

27.75

18

 

 

187

Quản trị dịch vụ du lịch và

D80

27.75

18

 

 

188

Quản trị dịch vụ du lịch và

D81

27.75

18

 

 

189

Quản trị dịch vụ du lịch và

D82

27.75

18

 

 

190

Quản trị dịch vụ du lịch và

D83

27.75

17

 

 

191

Quản trị khách sạn

coo

27.00

26.25

 

 

192

Quản trị khách sạn

D01

27.00

21.5

 

 

193

Quản trị khách sạn

D02

27.00

18

 

 

194

Quản trị khách sạn

D03

27.00

18.75

 

 

195

Quản trị khách sạn

D04

27.00

18

 

 

196

Quản trị khách sạn

D05

27.00

17

 

 

197

Quản trị khách sạn

D06

27.00

17

 

 

198

Quản trị khách sạn

D78

27.00

20.75

 

 

199

Ọuản tri khách san

D79

27.00

18

 

 

200

Quản trị khách sạn

D80

27.00

18

 

 

201

Quản trị khách sạn

D81

27.00

18

 

 

202

Quản trị khách sạn

D82

27.00

18

 

 

203

Quản trị khách sạn

D83

27.00

18

 

 

204

Quản trị văn phòng

A00

26.25

18.25

 

 

205

Quản trị văn phòng

coo

26.25

25

 

 

206

Quản trị văn phòng

D01

26.25

18.75

 

 

207

Quản tri văn phòng

D02

26.25

18

 

 

208

Quản trị văn phòng

D03

26.25

18

 

 

209

Quản trị văn phòng

D04

26.25

18

 

 

210

Quản trị văn phòng

D05

26.25

18

 

 

211

Quản trị văn phòng

D06

26.25

18

 

 

212

Quản trị văn phòng

D78

26.25

18.5

 

 

213

Quản trị văn phòng

D79

26.25

18

 

 

214

Quản trị văn phòng

D80

26.25

18

 

 

215

Quản tri văn phòng

D81

26.25

18

 

 

216

Quản trị văn phòng

D82

26.25

18

 

 

217

Quản trị văn phòng

D83

26.25

18

 

 

218

Quốc tế học

A00

26

16.5

 

 

219

Quốc tế học

coo

26

25

 

 

220

Quốc tế học

D01

26

19.25

 

 

221

Quốc tế học

D02

26

17

 

 

222

Quốc tế học

D03

26

18

 

 

223

Quốc tế học

D04

26

18

 

 

224

Quốc tế học

D05

26

18

 

 

225

Quốc tế học

D06

26

18

 

 

226

Quốc tế học

D78

26

17

 

 

227

Quốc tế học

D79

26

18

 

 

228

Quốc tế học

D80

26

18

 

 

229

Quốc tế học

D81

26

18

 

 

230

Quốc tế học

D82

26

18

 

 

231

Quốc tế học

D83

26

18

 

 

232

Tâm lý học

A00

26.25

19.5

 

 

233

Tâm lý học

C00

26.25

24.25

 

 

234

Tâm lý học

D01

26.25

21.5

 

 

235

Tâm lý học

D02

26.25

21

 

 

236

Tâm lý học

D03

26.25

21

 

 

237

Tâm lý học

D04

26.25

19

 

 

238

Tâm lý học

D05

26.25

18

 

 

239

Tâm lý học

D06

26.25

18.75

 

 

240

Tâm lý học

D78

26.25

20.25

 

 

241

Tâm lý học

D79

26.25

18

 

 

242

Tâm lý học

D80

26.25

18

 

 

243

Tâm lý học

D81

26.25

18

 

 

244

Tâm lý học

D82

26.25

21

 

 

245

Tâm lý học

D83

26.25

18

 

 

246

Thông tin – thư viện

A00

 

16

 

 

247

Thông tin – thư viện

coo

 

19.75

 

 

248

Thông tin – thư viện

D01

 

17

 

 

249

Thông tin – thư viện

D02

 

18

 

 

250

Thông tin – thư viện

D03

 

18

 

 

251

Thông tin – thư viện

D04

 

18

 

 

252

Thông tin – thư viện

D05

 

18

 

 

253

Thông tin – thư viện

D06

 

18

 

 

254

Thông tin – thư viện

D78

 

17

 

 

255

Thông tin – thư viện

D79

 

18

 

 

256

Thông tin – thư viện

D80

 

18

 

 

257

Thông tin – thư viện

D81

 

18

 

 

258

Thông tin – thư viện

D82

 

18

 

 

259

Thông tin – thư viện

D83

 

18

 

 

260

Tôn giáo học

A 00

20.25

16.5

 

 

261

Tôn giáo học

COO

20.25

17.75

 

 

262

Tôn giáo học

DOI

20.25

16.5

 

 

263

Tôn giáo học

D02

20.25

18

 

 

264

Tôn giáo học

D03

20.25

17.5

 

 

265

Tôn giáo học

D04

20.25

18

 

 

266

Tôn giáo hoc

D05

20.25

18

 

 

267

Tôn giáo học

D06

20.25

18

 

 

268

Tôn giáo học

D78

20.25

16.5

 

 

269

Tôn giáo học

D79

20.25

18

 

 

270

Tôn giáo học

D80

20.25

18

 

 

271

Tôn giáo học

D81

20.25

18

 

 

272

Tôn giáo học

D82

20.25

18

 

 

273

Tôn giáo học

D83

20.25

18

 

 

274

Triết học

A00

21.25

16

 

 

275

Triết học

coo

21.25

18.5

 

 

276

Triết học

D01

21.25

16.5

 

 

277

Triết học

D02

21.25

18

 

 

278

Triết học

D03

21.25

18

 

 

279

Triết học

D04

21.25

18

 

 

280

Triết học

D05

21.25

17

 

 

281

Triết học

D06

21.25

18

 

 

282

Triết học

D78

21.25

18

 

 

283

Triết học

D79

21.25

18

 

 

284

Triết học

D80

21.25

18

 

 

285

Triết học

D81

21.25

18

 

 

286

Triết học

D82

21.25

18

 

 

287

Triết học

D83

21.25

18

 

 

288

Văn học

coo

23.75

21.5

 

 

289

Văn học

D01

23.75

19

 

 

290

Văn học

D02

23.75

18

 

 

291

Văn học

D03

23.75

18

 

 

292

Văn học

D04

23.75

18

 

 

293

Văn học

D05

23.75

18

 

 

294

Văn học

D06

23.75

18

 

 

295

Văn học

D78

23.75

17.25

 

 

296

Văn học

D79

23.75

18

 

 

297

Văn học

D80

23.75

18

 

 

298

Văn học

D81

23.75

17.5

 

 

299

Văn học

D82

23.75

18

 

 

300

Văn học

D83

23.75

18

 

 

301

Việt Nam học

C00

25.25

23.5

 

 

302

Việt Nam học

D01

25.25

16.5

 

 

303

Việt Nam học

D02

25.25

18

 

 

304

Việt Nam học

D03

25.25

18

 

 

305

Việt Nam học

D04

25.25

18

 

 

306

Việt Nam học

D05

25.25

18

 

 

307

Việt Nam học

D06

25.25

18

 

 

308

Việt Nam học

D78

25.25

17

 

 

309

Việt Nam học

D79

25.25

18

 

 

310

Việt Nam học

D80

25.25

18

 

 

311

Việt Nam học

D81

25.25

18

 

 

312

Việt Nam học

D82

25.25

18

 

 

313

Việt Nam học

D83

25.25

18

 

 

314

Xã hội học

A00

24.25

16

 

 

315

Xã hội học

C00

24.25

21.75

 

 

316

Xã hội học

D01

24.25

17.75

 

 

317

Xã hội học

D02

24.25

18

 

 

318

Xã hội học

D03

24.25

18

 

 

319

Xã hội học

D04

24.25

18

 

 

320

Xã hội học

D05

24.25

18

 

 

321

Xã hội học

D06

24.25

18

 

 

322

Xã hội học

D78

24.25

17.25

 

 

323

Xã hội học

D79

24.25

18

 

 

324

Xã hội học

D80

24.25

18

 

 

325

Xã hội học

D81

24.25

18

 

 

326

Xã hội học

D82

24.25

18

 

 

327

Xã hội học

D83

24.25

18

 

 

328

Nhật Bản học

D01, D04, D06, D78, D81, D83

 

 

 

329

Báo chí ** CTĐT CLC TT23

A00, C00, D01, D03, D04, D78, D82, D83

 

 

 

330

Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23

A00, C00, D01, D03, D04, D78, D82, D83

 

 

 

331

Quản lý thông tin ** CTĐT CLC TT23

A00, C00, D01, D03, D04, D78, D82, D83

 

 

 

 

Xem thêm:  So sánh điểm chuẩn ĐH Luật Hà Nội qua các năm

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here